ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chịu đựng" (1件)
chịu đựng

日本語
名耐える
Anh ấy chịu đựng cơn đau.
彼は痛みに耐えた。
類語検索結果 "chịu đựng" (1件)
giỏi chịu đựng

日本語
形我慢強い
Cô ấy rất giỏi chịu đựng.
彼女は我慢強い。
フレーズ検索結果 "chịu đựng" (2件)
Anh ấy chịu đựng cơn đau.
彼は痛みに耐えた。
Cô ấy rất giỏi chịu đựng.
彼女は我慢強い。
