translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chịu đựng" (1件)
chịu đựng
play
日本語 耐える
Anh ấy chịu đựng cơn đau.
彼は痛みに耐えた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chịu đựng" (1件)
giỏi chịu đựng
play
日本語 我慢強い
Cô ấy rất giỏi chịu đựng.
彼女は我慢強い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chịu đựng" (2件)
Anh ấy chịu đựng cơn đau.
彼は痛みに耐えた。
Cô ấy rất giỏi chịu đựng.
彼女は我慢強い。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)